Bản dịch của từ Handy trong tiếng Việt

Handy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handy(Adjective)

hˈændi
hˈændi
01

Khéo léo.

Skilful.

Ví dụ
02

Sẵn sàng giao.

Ready to hand.

Ví dụ
03

Thuận tiện để xử lý hoặc sử dụng; hữu ích.

Convenient to handle or use; useful.

Ví dụ

Dạng tính từ của Handy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Handy

Tiện dụng

Handier

Bộ đếm

Handiest

Nhỏ nhất

Handy(Noun)

hˈændi
hˈændi
01

(ở Châu Âu) một chiếc điện thoại di động.

(in Europe) a mobile phone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ