Bản dịch của từ Handy trong tiếng Việt

Handy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handy (Adjective)

hˈændi
hˈændi
01

Khéo tay; có kỹ năng hoặc khả năng làm việc bằng tay hoặc thực hiện công việc một cách thành thạo, tiện lợi.

Skilful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sẵn dùng ngay, dễ lấy hoặc ở gần để dùng thuận tiện.

Ready to hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiện lợi, dễ xử lý hoặc dễ sử dụng; có ích trong việc thực hiện công việc hoặc khi cần dùng đến.

Convenient to handle or use; useful.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ