Bản dịch của từ Handrail trong tiếng Việt

Handrail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handrail(Noun)

hˈændɹeɪl
hˈændɹeɪl
01

Thanh chắn/lan can cố định trên trụ hoặc tường để người ta bám vào lấy sự hỗ trợ, giữ thăng bằng hoặc tránh ngã.

A rail fixed to posts or a wall for people to hold on to for support.

扶手,固定在柱子或墙上供人抓握以支持和保持平衡。

handrail là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ