Anh - Việt

Bản dịch của từ Handrail trong tiếng Việt

handrail

Noun

handrail (Noun)

/hˈændɹeɪl/
/hˈændɹeɪl/
AI

Nghĩa 01

Thanh chắn/lan can cố định trên trụ hoặc tường để người ta bám vào lấy sự hỗ trợ, giữ thăng bằng hoặc tránh ngã.

A rail fixed to posts or a wall for people to hold on to for support.

Ví dụ
Cầu thang trong thư viện có lan can chắc chắn và an toàn.The handrail in the library staircase is sturdy and safe.
Sân chơi thiếu lan can, làm cho việc chơi của trẻ em không an toàn.The playground lacks handrails, making it unsafe for children to play.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh