handrail
Noun
handrail (Noun)
/hˈændɹeɪl/
/hˈændɹeɪl/
AI
Ví dụ
Cầu thang trong thư viện có lan can chắc chắn và an toàn.The handrail in the library staircase is sturdy and safe.
Sân chơi thiếu lan can, làm cho việc chơi của trẻ em không an toàn.The playground lacks handrails, making it unsafe for children to play.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Handrail" là một danh từ chỉ ban công hay thanh vịn thường được lắp đặt ở cầu thang, lối đi hoặc các khu vực có độ cao để cung cấp sự hỗ trợ và đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể đề cập đến "banister" khi nhấn mạnh vào thiết kế nghệ thuật hơn là chức năng an toàn của thanh vịn.
