Bản dịch của từ Hands-on training center trong tiếng Việt
Hands-on training center
Phrase

Hands-on training center(Phrase)
hˈændzɒn trˈeɪnɪŋ sˈɛntɐ
ˈhændˈzɑn ˈtreɪnɪŋ ˈsɛntɝ
01
Một tổ chức cung cấp các khóa học hoặc chương trình tập trung vào trải nghiệm thực tế
An institution that offers courses or programs focused on hands-on learning experiences.
这是一家提供专注于学习体验的课程或项目的机构。
Ví dụ
02
Một cơ sở nơi cung cấp đào tạo thực hành hoặc hướng dẫn cho từng cá nhân theo phương pháp trực tiếp
A facility that offers hands-on training or guidance directly to individuals.
提供实践培训或指导的场所,手把手地帮助个人学习
Ví dụ
03
Một khu vực được thiết kế để thực hiện các hoạt động, chứ không chỉ để học lý thuyết.
This is a space designed for hands-on activities rather than just theoretical learning.
这是一个偏重实践操作而非仅仅进行理论学习的场所。
Ví dụ
