Bản dịch của từ Hang-down trong tiếng Việt

Hang-down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang-down(Phrase)

hˈæŋdaʊn
ˈhæŋˌdaʊn
01

Phần rủ xuống từ vật gì đó

A part is sticking out from something.

从某物里露出一部分

Ví dụ
02

Buông lỏng hoặc chùng xuống

Hang loosely or dangle loosely

垂挂或松散地悬挂

Ví dụ
03

Hạ thấp thứ gì đó để nó rủ xuống

Lower something so it hangs in the air.

把某物垂下来

Ví dụ