Bản dịch của từ Hang in there trong tiếng Việt

Hang in there

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hang in there(Phrase)

hˈæŋ ɨn ðˈɛɹ
hˈæŋ ɨn ðˈɛɹ
01

Tiếp tục làm việc gì đó một cách kiên trì, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

To continue doing something in a determined way and not give up.

坚持下去,不放弃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh