Bản dịch của từ Happy about trong tiếng Việt
Happy about
Phrase

Happy about(Phrase)
hˈæpi ˈeɪbaʊt
ˈhæpi ˈeɪˈbaʊt
Ví dụ
02
Cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ hoặc thoả mãn
Feeling or showing pleasure or contentment
Ví dụ
03
Bày tỏ sự chấp thuận đối với điều gì đó
Ví dụ
