Anh - Việt

Bản dịch của từ Harass trong tiếng Việt

harass

Verb

harass (Verb)

/hˈæɹəs/
/hɚˈæs/
AI

Nghĩa 01 · Gây áp lực, quấy rối hoặc đe dọa ai đó một cách liên tục, làm họ cảm thấy bị phiền toái, sợ hãi hoặc bất an.

Gây áp lực, quấy rối hoặc đe dọa ai đó một cách liên tục, làm họ cảm thấy bị phiền toái, sợ hãi hoặc bất an.

subject to aggressive pressure or intimidation.

Ví dụ
Bắt nạt trực tuyến có thể làm phiền cá nhân trên mạng xã hội.Online bullying can harass individuals on social media platforms.
Một số người bắt nạt người khác bằng cách gửi tin nhắn đe dọa trực tuyến.Some people harass others by sending threatening messages online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của harass (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

harass

V2

Quá khứ đơn

Past simple

harassed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

harassed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

harasses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

harassing

Kết hợp từ của harass (Verb)

harass + ADVERB
Kết hợp từ của harass
Collocation
Ví dụ

quấy rối liên tục

harass constantly

Cô ấy bị quấy rối liên tục bởi những kẻ troll trực tuyến trong quá trình chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.

She was harassed constantly by online trolls during her IELTS preparation.

quấy rối chủng tộc

harass racially

Anh ta bị buộc tội quấy rối chủng tộc đồng nghiệp của mình tại nơi làm việc.

He was accused of racially harassing his coworker at work.

quấy rối tình dục

harass sexually

Cô ấy bị quấy rối tình dục trong buổi phỏng vấn.

She was harassed sexually during the interview.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh