Bản dịch của từ Hard sell trong tiếng Việt

Hard sell

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard sell(Idiom)

ˈhɑrdˈsɛl
ˈhɑrdˈsɛl
01

Một cách chào hàng hoặc thuyết phục mua hàng một cách quyết liệt, nài nỉ và ép buộc; người bán hàng rất tích cực, kiên trì để khiến khách hàng chấp nhận mua.

An aggressive and insistent sales pitch or technique.

强硬推销

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh