hardcover
AdjectiveNoun
hardcover (Adjective)
/hˈɑɹdkʌvɚ/
/hˈɑɹdkˈʌvəɹ/
AI
Ví dụ
Cuốn sách bìa cứng bàn về bất bình đẳng xã hội ở Mỹ một cách sâu sắc.The hardcover book discusses social inequality in America extensively.
Nhiều sinh viên không thích sách bìa cứng cho các dự án của họ.Many students do not prefer hardcover books for their projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hardcover (Noun)
/hˈɑɹdkʌvɚ/
/hˈɑɹdkˈʌvəɹ/
AI
Ví dụ
Thư viện có nhiều sách bìa cứng về các vấn đề xã hội.The library has many hardcover books on social issues.
Tôi không thích đọc sách bìa cứng; chúng quá nặng.I don't like reading hardcover books; they are too heavy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hardcover" trong tiếng Anh chỉ một loại bìa sách làm từ vật liệu cứng, thường là giấy cứng hoặc bìa cứng, được thiết kế để bảo vệ nội dung bên trong và tăng cường độ bền của sách. Trong tiếng Anh Mỹ, "hardcover" thường được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể gặp các từ như "hardback" hay "case-bound". Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu là trong ngữ cảnh thương mại và phân phối sách.