Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardcover trong tiếng Việt

hardcover

AdjectiveNoun

hardcover (Adjective)

/hˈɑɹdkʌvɚ/
/hˈɑɹdkˈʌvəɹ/
AI

Nghĩa 01

(mô tả sách) được bọc/đóng gáy bằng bìa cứng; sách có bìa dày, chắc (khác với sách bìa mềm).

of a book bound in stiff covers hardback.

Ví dụ
Cuốn sách bìa cứng bàn về bất bình đẳng xã hội ở Mỹ một cách sâu sắc.The hardcover book discusses social inequality in America extensively.
Nhiều sinh viên không thích sách bìa cứng cho các dự án của họ.Many students do not prefer hardcover books for their projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hardcover (Noun)

/hˈɑɹdkʌvɚ/
/hˈɑɹdkˈʌvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một cuốn sách được bọc bìa cứng, có bìa ngoài và gáy làm bằng bìa dày, chắc (còn gọi là sách bìa cứng hoặc sách gáy cứng).

A book bound in stiff covers a hardback.

Ví dụ
Thư viện có nhiều sách bìa cứng về các vấn đề xã hội.The library has many hardcover books on social issues.
Tôi không thích đọc sách bìa cứng; chúng quá nặng.I don't like reading hardcover books; they are too heavy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh