Bản dịch của từ Hardy trong tiếng Việt
Hardy
Adjective

Hardy(Adjective)
hˈɑːdi
ˈhɑrdi
01
Có khả năng chịu đựng hoặc kiên trì, đặc biệt khi đối mặt với nghịch cảnh
Having resilience or perseverance, especially in tough situations
具有忍耐力或坚忍不拔的精神,尤其是在艰难困苦的环境下。
Ví dụ
Ví dụ
03
Có khả năng tồn tại trong những môi trường khắc nghiệt
Has the ability to survive in harsh conditions.
能够在恶劣环境中生存
Ví dụ
