Bản dịch của từ Has bigger fish to fry trong tiếng Việt
Has bigger fish to fry

Has bigger fish to fry(Idiom)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ “has bigger fish to fry” mang ý nghĩa chỉ ra rằng một người hay tổ chức đang có những mối quan tâm hoặc vấn đề quan trọng hơn để xử lý so với một vấn đề cụ thể nào đó. Cụm từ này sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, không có phiên bản tương đương trong tiếng Anh Anh, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa và cách dùng tương tự. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự ưu tiên trong các quyết định hoặc hành động.
Cụm từ “has bigger fish to fry” mang ý nghĩa chỉ ra rằng một người hay tổ chức đang có những mối quan tâm hoặc vấn đề quan trọng hơn để xử lý so với một vấn đề cụ thể nào đó. Cụm từ này sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, không có phiên bản tương đương trong tiếng Anh Anh, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa và cách dùng tương tự. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, thể hiện sự ưu tiên trong các quyết định hoặc hành động.
