Bản dịch của từ Haul into court trong tiếng Việt

Haul into court

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haul into court(Phrase)

hˈɔl ˈɪntu kˈɔɹt
hˈɔl ˈɪntu kˈɔɹt
01

Buộc ai đó phải tham dự phiên tòa.

To compel someone to attend a court hearing

Ví dụ
02

Đưa ai đó ra trước tòa án để trả lời cáo buộc.

To bring someone before a court of law to answer a charge

Ví dụ
03

Triệu tập ai đó để tham gia vào các thủ tục tố tụng.

To summon someone to participate in legal proceedings

Ví dụ