Bản dịch của từ Have a fling trong tiếng Việt

Have a fling

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a fling(Phrase)

hˈæv ə flˈɪŋ
hˈæv ə flˈɪŋ
01

Có quan hệ tình cảm ngắn hạn, thoáng qua và không nghiêm túc với ai đó; thường mang tính vụng trộm hoặc chỉ để vui chơi thoả mãn tạm thời.

To have a short casual or nonserious relationship with someone.

短暂的恋爱关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh