Bản dịch của từ Have a leg to stand on trong tiếng Việt
Have a leg to stand on
Phrase

Have a leg to stand on(Phrase)
hˈeɪv ˈɑː lˈɛɡ tˈuː stˈænd ˈɒn
ˈheɪv ˈɑ ˈɫɛɡ ˈtoʊ ˈstænd ˈɑn
01
Có nền tảng để lập luận hoặc xác định vị trí của mình
There is a basis for one's argument or point of view.
有据可依,站得住脚
Ví dụ
02
Ví dụ
