Bản dịch của từ Have a look-see trong tiếng Việt

Have a look-see

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a look-see(Idiom)

ˈheɪ.vəˈlʊkˌsi
ˈheɪ.vəˈlʊkˌsi
01

Nhìn qua một chút, xem sơ qua nhanh chứ không xem kỹ hoặc chi tiết.

To take a brief or cursory look at something.

匆匆瞥一眼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh