Bản dịch của từ Have a particular liking trong tiếng Việt

Have a particular liking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a particular liking(Verb)

hˈæv ə pɚtˈɪkjəlɚ lˈaɪkɨŋ
hˈæv ə pɚtˈɪkjəlɚ lˈaɪkɨŋ
01

Sở hữu hoặc có cái gì đó

Own or possess something

拥有某物

Ví dụ
02

Cảm nhận cảm xúc yêu thích hoặc ưa thích điều gì đó

To experience a feeling or emotion of liking or favoring something

对某事物产生喜爱或偏好的感觉或情感

Ví dụ
03

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh