Anh - Việt

Bản dịch của từ Have a problem with something trong tiếng Việt

have a problem with something

Phrase

have a problem with something (Phrase)

/hˈæv ə pɹˈɑbləm wˈɪð sˈʌmθɨŋ/
/hˈæv ə pɹˈɑbləm wˈɪð sˈʌmθɨŋ/
AI

Nghĩa 01 · Gặp khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Gặp khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

To experience difficulty or issues regarding a particular topic or situation.

Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên gặp vấn đề với việc nghiện mạng xã hội ngày nay.Many teenagers have a problem with social media addiction today.
Một số người lớn không gặp vấn đề với tình bạn trực tuyến.Some adults do not have a problem with online friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Không hài lòng hoặc chỉ trích về một vấn đề nào đó.

Không hài lòng hoặc chỉ trích về một vấn đề nào đó.

To be dissatisfied or critical about something.

Ví dụ
Nhiều công dân có vấn đề với giá nhà tăng ở Chicago.Many citizens have a problem with rising housing prices in Chicago.
Sinh viên không có vấn đề với các công cụ học trực tuyến năm 2023.Students do not have a problem with online learning tools in 2023.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đối mặt với một trở ngại ảnh hưởng đến kế hoạch hoặc hành động của ai đó.

Đối mặt với một trở ngại ảnh hưởng đến kế hoạch hoặc hành động của ai đó.

To face an obstacle that affects one's plans or actions.

Ví dụ
Nhiều sinh viên gặp vấn đề với lo âu xã hội khi thuyết trình.Many students have a problem with social anxiety during presentations.
Họ không gặp vấn đề gì trong việc kết bạn mới ở trường đại học.They do not have a problem with making new friends in college.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh