Bản dịch của từ Have a seat trong tiếng Việt

Have a seat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a seat(Phrase)

hˈæv ə sˈit
hˈæv ə sˈit
01

Ngồi xuống và làm cho mình thoải mái (mời người khác ngồi).

To sit down and make oneself comfortable.

坐下,舒服地坐着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh