Bản dịch của từ Have no chance trong tiếng Việt
Have no chance
Phrase

Have no chance(Phrase)
hˈeɪv nˈəʊ tʃˈɑːns
ˈheɪv ˈnoʊ ˈtʃæns
Ví dụ
02
Không có cơ hội thành công hoặc xảy ra chuyện gì.
There's no chance of success or anything happening.
根本没有成功的可能或者某事发生的可能性
Ví dụ
03
Ví dụ
