Bản dịch của từ Haveing trong tiếng Việt

Haveing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haveing(Verb)

hˈeɪviɨŋ
hˈeɪviɨŋ
01

Dạng cổ của hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "have" (có/được). Trong tiếng Anh hiện đại thường dùng "having"; "haveing" là cách viết cũ không còn dùng nữa.

Archaic present participle and gerund of have.

古老形式的“有”

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ