Bản dịch của từ Having said that trong tiếng Việt
Having said that

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "having said that" được sử dụng để giới thiệu một ý kiến hoặc quan điểm trái ngược hoặc bổ sung so với thông tin đã nêu trước đó. Điều này thường nhằm làm rõ hoặc nhấn mạnh một điểm mới trong cuộc thảo luận. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ngữ nghĩa. Thực tế, cách diễn đạt này phổ biến trong các bài viết, thuyết trình, hoặc giao tiếp hàng ngày nhằm làm nổi bật sự phức tạp của một vấn đề.
Cụm từ "having said that" được sử dụng để giới thiệu một ý kiến hoặc quan điểm trái ngược hoặc bổ sung so với thông tin đã nêu trước đó. Điều này thường nhằm làm rõ hoặc nhấn mạnh một điểm mới trong cuộc thảo luận. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay ngữ nghĩa. Thực tế, cách diễn đạt này phổ biến trong các bài viết, thuyết trình, hoặc giao tiếp hàng ngày nhằm làm nổi bật sự phức tạp của một vấn đề.
