Bản dịch của từ Having sex trong tiếng Việt
Having sex
Phrase

Having sex(Phrase)
hˈeɪvɪŋ sˈɛks
ˈheɪvɪŋ ˈsɛks
01
Quan hệ tình dục
To engage in sexual intercourse
Ví dụ
02
Tham gia vào một hoạt động hay trải nghiệm tình dục
To be involved in a sexual act or experience
Ví dụ
