Bản dịch của từ Hazelnut trong tiếng Việt

Hazelnut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazelnut(Noun)

hˈeɪzlnʌt
hˈeɪzlnʌt
01

Một loại hạt tròn, vỏ cứng màu nâu, là quả ăn được của cây hazel (cây phỉ).

A round brown hardshelled nut that is the edible fruit of the hazel.

榛子,一种圆形的坚果,外壳棕色,食用部分可口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ