Bản dịch của từ Hazey trong tiếng Việt

Hazey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hazey(Adjective)

hˈeɪzi
ˈheɪzi
01

Trời nhiều mây hoặc sương mù phủ kín

It's partly cloudy or foggy.

天有云或雾气。

Ví dụ
02

Mơ hồ hoặc không rõ ràng về ý nghĩa hoặc cảm nhận

Ambiguous or unclear about meaning or perception.

对意义或理解方式模糊不清,含糊不明。

Ví dụ
03

Bị bao phủ hoặc đặc trưng bởi sương mù, không rõ ràng

Obscured or characterized by fog, unclear.

被雾覆盖或被雾笼罩,视线不清晰

Ví dụ