Bản dịch của từ Hazey trong tiếng Việt
Hazey
Adjective

Hazey(Adjective)
hˈeɪzi
ˈheɪzi
02
Mơ hồ hoặc không rõ ràng về ý nghĩa hoặc cách nhận thức.
Vague or indistinct in meaning or perception
Ví dụ
03
Bị che khuất hoặc đặc trưng bởi sương mù, không rõ ràng.
Covered or characterized by haze not clear
Ví dụ
