Bản dịch của từ Hazey trong tiếng Việt
Hazey
Adjective

Hazey(Adjective)
hˈeɪzi
ˈheɪzi
01
Ví dụ
02
Mơ hồ hoặc không rõ ràng về ý nghĩa hoặc cảm nhận
Ambiguous or unclear about meaning or perception.
对意义或理解方式模糊不清,含糊不明。
Ví dụ
03
Bị bao phủ hoặc đặc trưng bởi sương mù, không rõ ràng
Obscured or characterized by fog, unclear.
被雾覆盖或被雾笼罩,视线不清晰
Ví dụ
