Bản dịch của từ He has minor issues at hand trong tiếng Việt

He has minor issues at hand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

He has minor issues at hand(Adjective)

hˈɛ hˈɑːz mˈɪnɐ ˈɪʃuːz ˈæt hˈænd
ˈhɛ ˈhɑz ˈmɪnɝ ˈɪʃuz ˈat ˈhænd
01

Không nghiêm trọng hoặc quan trọng

Not serious or not important

不严重或不重要

Ví dụ
02

Không nghiêm trọng, nhẹ

It's nothing serious, just minor.

这并不严重,只是轻描淡写。

Ví dụ
03

Ít, nhỏ về kích thước, số lượng hoặc ý nghĩa

Small in size, quantity, or significance

体积、数量或重要性较小

Ví dụ