Bản dịch của từ Head-count trong tiếng Việt

Head-count

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head-count(Verb)

hˈɛdkˌaʊnt
hˈɛdkˌaʊnt
01

Đếm số người trong một nhóm hoặc tổ chức (kiểm kê, kiểm tra xem có bao nhiêu người hiện có).

To count the number of people in a group or organization.

统计人数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Head-count(Noun)

hˈɛdkˌaʊnt
hˈɛdkˌaʊnt
01

Số người trong một nhóm, tổ chức hoặc tại một nơi—kết quả đếm tổng số thành viên hoặc nhân sự.

A count of the number of people in a group or organization.

人数统计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh