Bản dịch của từ Head of the ship trong tiếng Việt

Head of the ship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head of the ship(Phrase)

hˈɛd ˈɒf tʰˈiː ʃˈɪp
ˈhɛd ˈɑf ˈθi ˈʃɪp
01

Phần của tàu nằm trên mực nước ở phần mũi tàu

The part of the ship that's above the water at the bow

船只在水面上的部分,靠近舰首的位置

Ví dụ
02

Phần phía trước của tàu, nơi đặt cơ cấu điều hướng

The front part of a ship where the steering mechanism is located

船只的前部,装有舵机的地方

Ví dụ
03

Phần của chiếc tàu được thiết kế để đi lại

The deck of a ship is designed to navigate.

船只中用于导航的部分

Ví dụ