Bản dịch của từ Headphone trong tiếng Việt

Headphone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headphone(Noun)

hˈɛdfoʊn
hˈɛdfoʊn
01

Một thiết bị phát âm thanh có đệm, đặt lên tai hoặc vào trong tai, thường dùng theo cặp (tai trái và tai phải) để nghe nhạc, thoại hoặc âm thanh từ thiết bị điện tử.

A cushioned speaker placed on over or inside the ear normally used in leftright pairs.

耳机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Headphone (Noun)

SingularPlural

Headphone

Headphones

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ