Anh - Việt
heady
Adjective
heady (Adjective)
/hˈɛdi/
/hˈɛdi/
AI
Nghĩa 01
(về đồ uống có cồn) mạnh, nặng độ cồn và dễ làm say; khiến đầu óc lâng lâng, choáng váng
(of alcoholic drink) potent; intoxicating.
Ví dụ
Cocktail mạnh mẽ tại bữa tiệc khiến mọi người nhảy múa nhiệt tình.The heady cocktail at the party had everyone dancing enthusiastically.
Sự lựa chọn rượu mạnh mẽ đã khiến buổi tối thêm vui vẻ cho khách mời.The heady wine selection made the evening more enjoyable for guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heady" trong tiếng Anh có nghĩa là mang tính chất kích thích, hưng phấn hoặc dễ gây ra sự say mê. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "heady" được sử dụng tương tự về ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "heady" thường được dùng để mô tả những trải nghiệm mạnh mẽ, chẳng hạn như cảm giác say xưa hay những ý tưởng mới. Từ này thường xuất hiện trong văn chương và ngữ cảnh trang trọng.