Bản dịch của từ Hearsay trong tiếng Việt
Hearsay

Hearsay(Noun)
Thông tin nhận được từ người khác không thể chứng minh được; tin đồn.
Information received from other people which cannot be substantiated rumour.
Dạng danh từ của Hearsay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hearsay | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hearsay" là một thuật ngữ pháp lý chỉ thông tin được truyền đạt từ người này sang người khác mà không phải do chứng kiến trực tiếp. Trong ngữ cảnh pháp luật, hearsay thường không được cho phép làm chứng cứ trong phiên tòa do thiếu độ tin cậy. Từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "hearsay" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn trong văn nói, thường chỉ việc bàn tán hoặc đồn thổi không có căn cứ.
Từ "hearsay" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "heresay", có nghĩa là "được nghe nói". Cụm từ này kết hợp từ gốc "hear" (nghe) từ tiếng Đức cổ "hōren" và phần "say" (nói) từ tiếng Anh cổ "secgan". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những thông tin không được xác nhận, chủ yếu dựa trên các lời chứng của người khác. Hiện tại, "hearsay" được dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ những chứng cứ không hợp lệ vì không phải là thông tin trực tiếp từ người chứng kiến.
Từ "hearsay" không xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và tình huống thông tin không chính thức, nơi mà thông tin được truyền đạt qua trung gian mà không có sự xác nhận từ nguồn gốc. Trong văn bản học thuật, "hearsay" có thể liên quan đến sự đáng tin cậy của chứng cứ và tầm quan trọng của thông tin xác thực trong nghiên cứu.
Họ từ
"Hearsay" là một thuật ngữ pháp lý chỉ thông tin được truyền đạt từ người này sang người khác mà không phải do chứng kiến trực tiếp. Trong ngữ cảnh pháp luật, hearsay thường không được cho phép làm chứng cứ trong phiên tòa do thiếu độ tin cậy. Từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "hearsay" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn trong văn nói, thường chỉ việc bàn tán hoặc đồn thổi không có căn cứ.
Từ "hearsay" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "heresay", có nghĩa là "được nghe nói". Cụm từ này kết hợp từ gốc "hear" (nghe) từ tiếng Đức cổ "hōren" và phần "say" (nói) từ tiếng Anh cổ "secgan". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những thông tin không được xác nhận, chủ yếu dựa trên các lời chứng của người khác. Hiện tại, "hearsay" được dùng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ những chứng cứ không hợp lệ vì không phải là thông tin trực tiếp từ người chứng kiến.
Từ "hearsay" không xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và tình huống thông tin không chính thức, nơi mà thông tin được truyền đạt qua trung gian mà không có sự xác nhận từ nguồn gốc. Trong văn bản học thuật, "hearsay" có thể liên quan đến sự đáng tin cậy của chứng cứ và tầm quan trọng của thông tin xác thực trong nghiên cứu.
