Bản dịch của từ Heartless savior trong tiếng Việt
Heartless savior
Noun [U/C]

Heartless savior(Noun)
hˈɑːtləs sˈeɪvjɐ
ˈhɝtɫəs ˈseɪviɝ
01
Ví dụ
02
Một sinh vật cứu giúp hoặc giải cứu nhưng lại thiếu lòng nhân ái
An organism that rescues or saves but lacks compassion.
这是一个救援或拯救的生物,却缺乏慈悲心。
Ví dụ
