Bản dịch của từ Heartless savior trong tiếng Việt

Heartless savior

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartless savior(Noun)

hˈɑːtləs sˈeɪvjɐ
ˈhɝtɫəs ˈseɪviɝ
01

Một người vô cảm hoặc tàn nhẫn

A person who is unfeeling or cruel

Ví dụ
02

Một sinh vật cứu vớt hoặc giải cứu nhưng thiếu lòng trắc ẩn.

A being that saves or rescues but lacks compassion

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả những người giúp đỡ người khác mà không bị ràng buộc cảm xúc.

A term used to describe someone who helps others while being emotionally detached

Ví dụ