Bản dịch của từ Heavy footed trong tiếng Việt

Heavy footed

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavy footed(Adjective)

hˈɛvi fˈʊtɨd
hˈɛvi fˈʊtɨd
01

Chân nặng, đi bước nặng nề — mô tả người đi bộ có bước chân nặng, tạo tiếng động lớn hoặc cảm giác vững chãi, ít nhẹ nhàng.

Having a heavy foot or feet.

Ví dụ

Heavy footed(Idiom)

ˈhi.viˈfʊ.tɪd
ˈhi.viˈfʊ.tɪd
01

Miêu tả người di chuyển, đi lại vụng về, chân nặng, hay dẫm chân mạnh khiến phát ra tiếng hoặc khiến người khác chú ý.

Moving or walking clumsily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh