Bản dịch của từ Heavyset trong tiếng Việt

Heavyset

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavyset(Adjective)

hˈɛvisˈɛt
hˈɛvisɛt
01

Dùng để miêu tả một người có thân hình chắc nịch, vai rộng, thân người to và vạm vỡ hơn bình thường.

Of a person broad and strongly built.

身材粗壮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh