hectically
Adverb
hectically (Adverb)
/ˈhɛk.tɪ.kə.li/
/ˈhɛk.tɪ.kə.li/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã tổ chức sự kiện cộng đồng một cách hối hả cuối tuần trước.She organized the community event hectically last weekend for everyone.
Họ không lên kế hoạch cho chiến dịch từ thiện một cách hối hả năm nay.They did not plan the charity drive hectically this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hectically" là trạng từ, có nghĩa là một cách rất bận rộn, hối hả hoặc hỗn loạn. Nó diễn tả trạng thái khi một hoạt động diễn ra với tốc độ nhanh chóng, thường gắn liền với sự căng thẳng hoặc thiếu kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, ảnh hưởng đến một số vùng địa lý. "Hectically" thường được dùng trong văn phong trang trọng, để mô tả các tình huống gây áp lực cao.