ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hectic
Miêu tả trạng thái sốt kéo dài theo chu kỳ thường gặp trong lao, khiến má đỏ bừng và da nóng, khô.
Relating to or affected by a regularly recurrent fever typically accompanying tuberculosis with flushed cheeks and hot dry skin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một tình huống hoặc thời gian có nhiều hoạt động liên tục, vội vã và hỗn loạn, khiến người ta cảm thấy bận rộn hoặc căng thẳng.
Full of incessant or frantic activity.
Từ “hectic” ở đây chỉ chứng sốt đỏ bừng hoặc sự đỏ bừng do sốt (mặt hoặc da trở nên ửng đỏ, nóng), tức là hiện tượng bừng nhiệt do bệnh hoặc sốt.
A hectic fever or flush.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hectic/