Anh - Việt

Bản dịch của từ Hectic trong tiếng Việt

hectic

AdjectiveNoun

hectic (Adjective)

/hˈɛktɪk/
/hˈɛktɪk/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả trạng thái sốt kéo dài theo chu kỳ thường gặp trong lao, khiến má đỏ bừng và da nóng, khô.

Relating to or affected by a regularly recurrent fever typically accompanying tuberculosis with flushed cheeks and hot dry skin.

Ví dụ
Lịch trình bận rộn của người ảnh hưởng truyền thông xã hội làm cô ấy kiệt sức.The hectic schedule of the social media influencer drained her.
Bầu không khí hối hả tại sự kiện từ thiện khiến mọi người hào hứng.The hectic atmosphere at the charity event made everyone excited.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả một tình huống hoặc thời gian có nhiều hoạt động liên tục, vội vã và hỗn loạn, khiến người ta cảm thấy bận rộn hoặc căng thẳng.

Full of incessant or frantic activity.

Ví dụ
Sự kiện xã hội bận rộn khiến mọi người mệt mỏi.The hectic social event left everyone exhausted.
Lịch trình bận rộn của cô ấy bao gồm nhiều buổi tụ tập xã hội mỗi tuần.Her hectic schedule includes multiple social gatherings every week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hectic (Noun)

/hˈɛktɪk/
/hˈɛktɪk/
AI

Nghĩa 01

Từ “hectic” ở đây chỉ chứng sốt đỏ bừng hoặc sự đỏ bừng do sốt (mặt hoặc da trở nên ửng đỏ, nóng), tức là hiện tượng bừng nhiệt do bệnh hoặc sốt.

A hectic fever or flush.

Ví dụ
Sự hối hả của sự hào hứng tràn ngập phòng trong buổi tiệc.The hectic of excitement filled the room during the party.
Gương mặt của cô ấy trưng bày một sự hối hả từ niềm vui khi gặp thần tượng của mình.Her face showed a hectic from the thrill of meeting her idol.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh