Bản dịch của từ Incessant trong tiếng Việt

Incessant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incessant (Adjective)

ɪnsˈɛsn̩t
ɪnsˈɛsn̩t
01

(mô tả điều gì gây khó chịu) tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ, không có khoảng dừng.

(of something regarded as unpleasant) continuing without pause or interruption.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ