Bản dịch của từ Incessant trong tiếng Việt
Incessant

Incessant (Adjective)
(mô tả điều gì gây khó chịu) tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ, không có khoảng dừng.
(of something regarded as unpleasant) continuing without pause or interruption.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incessant" có nghĩa là không ngừng, liên tục, thường được sử dụng để miêu tả những hành động, sự việc xảy ra mà không có sự gián đoạn. Từ này có xuất xứ từ tiếng Latin "incessans", xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa giống nhau. Trong cả hai phiên bản, "incessant" thường được dùng trong văn phong trang trọng để diễn đạt sự phiền hà hay sức ảnh hưởng kéo dài, chẳng hạn như "incessant noise" (tiếng ồn không ngừng).
Họ từ
Từ "incessant" có nghĩa là không ngừng, liên tục, thường được sử dụng để miêu tả những hành động, sự việc xảy ra mà không có sự gián đoạn. Từ này có xuất xứ từ tiếng Latin "incessans", xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa giống nhau. Trong cả hai phiên bản, "incessant" thường được dùng trong văn phong trang trọng để diễn đạt sự phiền hà hay sức ảnh hưởng kéo dài, chẳng hạn như "incessant noise" (tiếng ồn không ngừng).
