Anh - Việt

Bản dịch của từ Recurrent trong tiếng Việt

recurrent

Adjective

recurrent (Adjective)

/ɹikˈɝn̩t/
/ɹɪkˈɝn̩t/
AI

Nghĩa 01

Xảy ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại; tái diễn nhiều lần.

Occurring often or repeatedly.

Ví dụ
Những cuộc tụ tập xã hội lặp đi lặp lại củng cố tình đoàn kết cộng đồng.Recurrent social gatherings strengthen community bonds.
Những lần ghé thăm lặp đi lặp lại của cô ấy tới tổ chức từ thiện địa phương thể hiện sự tận tụy của cô ấy.Her recurrent visits to the local charity show her dedication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả một dây thần kinh hoặc mạch máu uốn cong quay trở lại theo hướng ngược lại; tức là có đường đi hoặc hướng đi quay lại, lặp lại hoặc đổi chiều.

of a nerve or blood vessel turning back so as to reverse direction.

Ví dụ
Vấn đề tái diễn trong cuộc họp cộng đồng gây trì hoãn.The recurrent issue in the community meetings caused delays.
Những khoản quyên góp tái diễn từ các doanh nghiệp địa phương hỗ trợ quỹ từ thiện.The recurrent donations from local businesses supported the charity fund.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh