Bản dịch của từ Hell broke loose trong tiếng Việt

Hell broke loose

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hell broke loose(Phrase)

hˈɛl bɹˈoʊk lˈus
hˈɛl bɹˈoʊk lˈus
01

Cụm từ này diễn tả một tình huống trở nên hỗn loạn, bạo loạn hoặc gây nhiều tổn hại/rắc rối cùng lúc — nghĩa là mọi thứ “vỡ tung” và không kiểm soát được.

A situation in which a lot of damage or trouble is caused.

局势失控,混乱不堪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh