Bản dịch của từ Helluva trong tiếng Việt

Helluva

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helluva(Adverb)

hˈɛləvə
hɛlˈuvə
01

Từ lóng, dùng để nhấn mạnh rằng việc gì đó rất lớn, rất nhiều hoặc rất tuyệt — giống như “rất”, “cực kỳ”, hoặc “khủng khiếp” (ví dụ: “a helluva job” = “một công việc rất xuất sắc” hoặc “a helluva lot” = “rất nhiều”).

Colloquial expletive A hell of a extremely or very.

极其,非常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Helluva(Adjective)

hˈɛləvə
hɛlˈuvə
01

Từ lóng, dùng để nhấn mạnh rằng cái gì đó rất, cực kỳ hoặc rất ấn tượng (thường mang sắc thái cảm thán).

Colloquial A hell of a extreme.

极好,极其

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh