Anh - Việt

Bản dịch của từ Hemiparasitic trong tiếng Việt

hemiparasitic

NounAdjective

hemiparasitic (Noun)

/hˌɛməpɹəzˈɪpɨti/
/hˌɛməpɹəzˈɪpɨti/
AI

Nghĩa 01

Một loài thực vật bán kí sinh: cây sống dựa một phần vào cây chủ để hút nước và dưỡng chất nhưng vẫn có khả năng quang hợp để tự tạo một phần dinh dưỡng.

A hemiparasitic plant.

Ví dụ
Cây tầm gửi là một loại cây bán ký sinh phổ biến trong nhiều cộng đồng.Mistletoe is a common hemiparasitic plant found in many communities.
Nhiều người không nhận ra các loại cây bán ký sinh trong công viên địa phương.Many people do not recognize hemiparasitic plants in their local parks.

hemiparasitic (Adjective)

/hˌɛməpɹəzˈɪpɨti/
/hˌɛməpɹəzˈɪpɨti/
AI

Nghĩa 01

(Mô tả thực vật) chỉ loài cây lấy một phần dinh dưỡng từ cây chủ nhưng không hoàn toàn ký sinh — chúng vẫn tự quang hợp và sống độc lập một phần, chỉ hút nước hoặc chất dinh dưỡng từ cây khác khi cần.

Of a plant deriving some nutrients from a host without being parasitic.

Ví dụ
Cây tầm ma là một loại cây bán ký sinh có trong nhiều khu vườn cộng đồng.Mistletoe is a hemiparasitic plant found in many social gardens.
Nhiều người không hiểu về các loại cây bán ký sinh trong môi trường xã hội.Many people do not understand hemiparasitic plants in social environments.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh