Bản dịch của từ Hemiparasitic trong tiếng Việt

Hemiparasitic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemiparasitic(Noun)

hˌɛməpɹəzˈɪpɨti
hˌɛməpɹəzˈɪpɨti
01

Một loài thực vật bán kí sinh: cây sống dựa một phần vào cây chủ để hút nước và dưỡng chất nhưng vẫn có khả năng quang hợp để tự tạo một phần dinh dưỡng.

A hemiparasitic plant.

半寄生植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hemiparasitic(Adjective)

hˌɛməpɹəzˈɪpɨti
hˌɛməpɹəzˈɪpɨti
01

(Mô tả thực vật) chỉ loài cây lấy một phần dinh dưỡng từ cây chủ nhưng không hoàn toàn ký sinh — chúng vẫn tự quang hợp và sống độc lập một phần, chỉ hút nước hoặc chất dinh dưỡng từ cây khác khi cần.

Of a plant deriving some nutrients from a host without being parasitic.

一种植物从宿主获取部分营养,但不完全寄生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ