Bản dịch của từ Herbal supplements trong tiếng Việt
Herbal supplements
Noun [U/C]

Herbal supplements(Noun)
hˈɜːbəl sˈʌpəlmənts
ˈhɝbəɫ ˈsəpəɫmənts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Các chế phẩm bột hoặc cô đặc từ các loại thảo dược dùng để nâng cao sức khỏe hoặc phúc lợi.
Powdered or concentrated plant-based products are used to boost health or improve well-being.
由植物制成的粉末或浓缩制剂,用于促进健康或改善身体状况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Các sản phẩm từ thảo mộc hoặc chiết xuất thảo mộc được quảng cáo như những thực phẩm bổ dưỡng cho sức khoẻ.
The product includes herbs or herbal extracts marketed as health supplements.
该产品包括各种草药或草药提取物,被宣传为具有增强健康的作用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
