Bản dịch của từ Herbicide trong tiếng Việt
Herbicide

Herbicide (Noun)
Một chất hóa học có độc tính đối với cây cỏ, được dùng để tiêu diệt hoặc kiểm soát cây cỏ, cỏ dại và thực vật không mong muốn.
A substance that is toxic to plants used to destroy unwanted vegetation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuốc diệt cỏ, hay còn gọi là herbicide, là một loại hóa chất được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của cỏ dại và cây cỏ không mong muốn. Thuật ngữ này xuất phát từ hai gốc từ: "herb" nghĩa là cỏ và "cide" có nghĩa là giết. Trong tiếng Anh, "herbicide" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm và cách viết. Thuốc diệt cỏ có vai trò quan trọng trong nông nghiệp, giúp tăng cường năng suất cây trồng.
Thuốc diệt cỏ, hay còn gọi là herbicide, là một loại hóa chất được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của cỏ dại và cây cỏ không mong muốn. Thuật ngữ này xuất phát từ hai gốc từ: "herb" nghĩa là cỏ và "cide" có nghĩa là giết. Trong tiếng Anh, "herbicide" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm và cách viết. Thuốc diệt cỏ có vai trò quan trọng trong nông nghiệp, giúp tăng cường năng suất cây trồng.
