Bản dịch của từ Here and now trong tiếng Việt

Here and now

Adverb Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Here and now(Adverb)

hˈiɹ ənd nˈaʊ
hˈiɹ ənd nˈaʊ
01

Tại thời điểm này; ngay lúc này, ở giai đoạn hiện tại của một quá trình hoặc chuỗi sự kiện

At this time or point in a series.

此时此刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Here and now(Phrase)

hˈiɹ ənd nˈaʊ
hˈiɹ ənd nˈaʊ
01

Tại thời điểm này; ngay bây giờ; ở hiện tại (nhấn mạnh vào thời điểm hiện tại, không phải tương lai hay quá khứ).

At this time or at the present moment in time.

此刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Here and now(Noun)

hˈiɹ ənd nˈaʊ
hˈiɹ ənd nˈaʊ
01

“Here and now” chỉ thời điểm hiện tại, lúc này, ngay bây giờ — khoảng thời gian đang diễn ra, tức thì, không phải quá khứ hay tương lai.

The present time or moment.

现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh