Bản dịch của từ Heritage site trong tiếng Việt

Heritage site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heritage site(Noun)

hˈɛɹətədʒ sˈaɪt
hˈɛɹətədʒ sˈaɪt
01

Một địa điểm hoặc khu vực mang ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa đặc biệt.

A site, structure, or place of historical or cultural significance.

具有历史或文化意义的地点或遗址

Ví dụ
02

Một khu vực được công nhận là có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

A region recognized for its historical or cultural significance.

被认定具有历史或文化价值的区域

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh