Bản dịch của từ Heterological trong tiếng Việt

Heterological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heterological(Adjective)

hˌɛtɚoʊlˈɛɡəkˌeɪl
hˌɛtɚoʊlˈɛɡəkˌeɪl
01

Mô tả một từ mà tính chất hoặc đặc điểm đó không áp dụng cho chính từ ấy. Ví dụ: từ “ngắn” không phải là từ ngắn, nên “ngắn” là heterological (không tự đúng).

Describing a word that does not apply to itself eg short.

描述一个不适用于自身的词,例如“短”。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ