Bản dịch của từ Heteropteran trong tiếng Việt

Heteropteran

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heteropteran (Noun)

hɛtəɹˈɑptəɹn
hɛtəɹˈɑptəɹn
01

Một loài côn trùng thuộc nhóm Heteroptera (nhóm bọ có miệng kiểu châm hút — thường gọi chung là các loài bọ cánh cứng hay bọ mảnh có mỏ hút), gồm các loài như rệp, bọ hút máu, bọ xít.

A bug of the group Heteroptera.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Heteropteran (Adjective)

hɛtəɹˈɑptəɹn
hɛtəɹˈɑptəɹn
01

Liên quan đến hoặc thuộc về nhóm côn trùng Heteroptera (một phân bộ của bộ cánh màng, gồm các loài như rầy, bọ xít), tức là tính chất hoặc đặc điểm của các loài trong nhóm này.

Relating to or denoting heteropterans.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh