Bản dịch của từ Hi again trong tiếng Việt

Hi again

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hi again(Phrase)

hˈiː ˈeɪɡɪn
ˈhi ˈeɪɡən
01

Lời nói thân thiện dùng khi gặp lại ai đó

A way of greeting that shows friendliness when seeing someone again.

这是一种表达友善、表示再次见面时的用语。

Ví dụ
02

Lặp lại lời chào thân thiện

The repetition of a friendly greeting

一声亲切的问候不断重现

Ví dụ
03

Lời chào hỏi dành cho người đã gặp trước đó

Hi there, it's great to see you again!

你好,很高兴再次见到你!

Ví dụ