Bản dịch của từ High strung trong tiếng Việt

High strung

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High strung(Adjective)

hˈaɪ stɹˈʌŋ
hˈaɪ stɹˈʌŋ
01

Dễ bị kích động, căng thẳng hoặc mất bình tĩnh; nhạy cảm và dễ cáu vì lo lắng hoặc áp lực.

Easily upset or irritated excitable.

容易激动或烦躁的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

High strung(Phrase)

hˈaɪ stɹˈʌŋ
hˈaɪ stɹˈʌŋ
01

Mô tả người hay căng thẳng, lo lắng, dễ bị kích động hoặc bồn chồn — tức là thường xuyên ở trạng thái thần kinh, nhạy cảm với áp lực và khó thư giãn.

Tense nervous anxious.

紧张不安的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh