Bản dịch của từ Highly skilled trong tiếng Việt
Highly skilled

Highly skilled(Adjective)
Có khả năng hoặc trình độ thành thạo cao trong một lĩnh vực nào đó
Having a high level of expertise in a specific field.
在某个领域拥有高水平的技能或熟练度
Chứng tỏ khả năng vượt trội hoặc năng lực xuất sắc
Showcase your skills or outstanding abilities.
展现出卓越的能力或才干
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "highly skilled" được sử dụng để chỉ những cá nhân có năng lực chuyên môn vượt trội hoặc trình độ tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. "Highly skilled" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, mô tả năng lực trong tuyển dụng, giáo dục hoặc nghiên cứu.
Cụm từ "highly skilled" được sử dụng để chỉ những cá nhân có năng lực chuyên môn vượt trội hoặc trình độ tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. "Highly skilled" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, mô tả năng lực trong tuyển dụng, giáo dục hoặc nghiên cứu.
