Anh - Việt

Bản dịch của từ Highly skilled trong tiếng Việt

highly skilled

Adjective

highly skilled (Adjective)

/hˈaɪli skˈɪld/
/hˈaɪli skˈɪld/
AI

Nghĩa 01

Có trình độ tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể

Having a high level of skill or proficiency in a particular area

Ví dụ
Nhiều công nhân có kỹ năng cao đóng góp vào thành công của cộng đồng.Many highly skilled workers contribute to our local community's success.
Không phải tất cả những người có kỹ năng cao đều tìm được việc làm trong lĩnh vực của họ.Not all highly skilled individuals find jobs in their field.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chuyên gia trong một nghề nghiệp hoặc hoạt động

Expert in a profession or activity

Ví dụ
Những công nhân tay nghề cao tại Google tạo ra các công cụ truyền thông xã hội sáng tạo.The highly skilled workers at Google create innovative social media tools.
Nhiều chuyên gia tay nghề cao không tham gia vào các dự án xã hội.Many highly skilled professionals do not participate in social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thể hiện năng lực hoặc khả năng xuất sắc

Demonstrating exceptional competence or capability

Ví dụ
Nhiều công nhân có kỹ năng cao đóng góp cho nền kinh tế địa phương ở Seattle.Many highly skilled workers contribute to the local economy in Seattle.
Không phải nhân viên nào cũng có kỹ năng cao trong giao tiếp và làm việc nhóm.Not every employee is highly skilled in communication and teamwork.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh