highly skilled
highly skilled (Adjective)
Nghĩa 01
Có trình độ tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể
Having a high level of skill or proficiency in a particular area
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chuyên gia trong một nghề nghiệp hoặc hoạt động
Expert in a profession or activity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thể hiện năng lực hoặc khả năng xuất sắc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "highly skilled" được sử dụng để chỉ những cá nhân có năng lực chuyên môn vượt trội hoặc trình độ tay nghề cao trong một lĩnh vực cụ thể. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. "Highly skilled" thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, mô tả năng lực trong tuyển dụng, giáo dục hoặc nghiên cứu.