Bản dịch của từ Highly valued trong tiếng Việt
Highly valued

Highly valued(Adjective)
Được xem là có giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.
Considered to be of great value or importance.
被认为具有重要价值或意义。
Được người khác ngưỡng mộ
Respected in the eyes of others.
受到他人的高度尊重
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'highly valued' thường được sử dụng để chỉ những thứ hoặc con người có giá trị lớn, quan trọng và được đánh giá cao trong một ngữ cảnh cụ thể. 'Valued' là tính từ của danh từ 'value', có nghĩa là giá trị. Trong Anh-Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đồng, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa khác nhau, 'highly valued' có thể nhấn mạnh khác nhau về mức độ quan trọng trong xã hội. Cụm từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh doanh, nghệ thuật và giáo dục".
"Cụm từ 'highly valued' thường được sử dụng để chỉ những thứ hoặc con người có giá trị lớn, quan trọng và được đánh giá cao trong một ngữ cảnh cụ thể. 'Valued' là tính từ của danh từ 'value', có nghĩa là giá trị. Trong Anh-Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đồng, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa khác nhau, 'highly valued' có thể nhấn mạnh khác nhau về mức độ quan trọng trong xã hội. Cụm từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh doanh, nghệ thuật và giáo dục".
