Anh - Việt

Bản dịch của từ Highly valued trong tiếng Việt

highly valued

Adjective

highly valued (Adjective)

/hˈaɪli vˈæljud/
/hˈaɪli vˈæljud/
AI

Nghĩa 01

Được coi là có giá trị lớn hoặc quan trọng.

Considered to have great worth or importance.

Ví dụ
Giáo dục được coi trọng ở nhiều nền văn hóa trên thế giới.Education is highly valued in many cultures around the world.
Trong một số xã hội, sức khỏe tâm thần không được coi trọng.In some societies, mental health is not highly valued.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được khen ngợi hoặc coi là có ý nghĩa về chất lượng hoặc đặc tính.

Praised or regarded as significant in quality or character.

Ví dụ
Dịch vụ cộng đồng được đánh giá cao trong các chương trình xã hội địa phương.Community service is highly valued in our local social programs.
Mối quan hệ xã hội không được đánh giá cao trong giới trẻ ngày nay.Social connections are not highly valued among young people today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được coi trọng trong mắt người khác.

Held in high esteem by others.

Ví dụ
Giáo viên được đánh giá cao trong cộng đồng vì sự tận tâm của họ.Teachers are highly valued in our community for their dedication.
Nhiều người không đánh giá cao các tương tác trên mạng xã hội.Many people do not highly value social media interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh